仁义
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 仁義
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
仁义 nghĩa là Nhân nghĩa và chính trực.
Nghĩa của 仁义
rényì
NHÂN NGHĨADanh từphồn thể 仁義- Nhân nghĩa và chính trực
rényi
NHÂN NGHĨATính từphồn thể 仁義- Hòa nhã và điềm đạm
Thành ngữ có 仁义
- 仁义道德 — Nhân nghĩa đạo đức (thành ngữ); tất cả các đức hạnh truyền thống
Câu hỏi thường gặp
仁义 nghĩa là gì?
仁义 (rényì, rényi) nghĩa là Nhân nghĩa và chính trực.
仁义 đọc thế nào?
仁义 đọc là rényì (pinyin).
Âm Hán Việt của 仁义 là gì?
Âm Hán Việt của 仁义 là "nhân nghĩa".