TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仁义

rényì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 仁義

Âm Hán Việt NHÂN NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

仁义 nghĩa là Nhân nghĩa và chính trực.

Nghĩa của 仁义

rényì

NHÂN NGHĨADanh từphồn thể 仁義
  1. Nhân nghĩa và chính trực

rényi

NHÂN NGHĨATính từphồn thể 仁義
  1. Hòa nhã và điềm đạm

Thành ngữ có 仁义

  • 仁义道德 — Nhân nghĩa đạo đức (thành ngữ); tất cả các đức hạnh truyền thống

Câu hỏi thường gặp

仁义 nghĩa là gì?

仁义 (rényì, rényi) nghĩa là Nhân nghĩa và chính trực.

仁义 đọc thế nào?

仁义 đọc là rényì (pinyin).

Âm Hán Việt của 仁义 là gì?

Âm Hán Việt của 仁义 là "nhân nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.