TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仁化

Rénhuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN HÓA

仁化 nghĩa là Xem 仁化县 (Rénhuà Xiàn).

Nghĩa của 仁化

Rénhuà

NHÂN HÓATên riêngtên riêng
  1. Xem 仁化县 (Rénhuà Xiàn)

Câu hỏi thường gặp

仁化 nghĩa là gì?

仁化 (rénhuà) nghĩa là Xem 仁化县 (Rénhuà Xiàn).

仁化 đọc thế nào?

仁化 đọc là Rénhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 仁化 là gì?

Âm Hán Việt của 仁化 là "nhân hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.