TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仁厚

rénhòu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN HẬU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân hậu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

仁厚 nghĩa là nhân hậu, khoan dung.

Nghĩa của 仁厚

rénhòu

NHÂN HẬUTính từ
  1. Nhân hậu
  2. Khoan dung
  3. Thành thật và hào phóng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 仁厚

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

仁厚 nghĩa là gì?

仁厚 (rénhòu) nghĩa là nhân hậu, khoan dung.

仁厚 đọc thế nào?

仁厚 đọc là rénhòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 仁厚 là gì?

Âm Hán Việt của 仁厚 là "nhân hậu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.