Yêu thương muôn loài (thành ngữ, từ Mạnh Tử); lòng nhân ái phổ quát
Câu hỏi thường gặp
仁民爱物 nghĩa là gì?
仁民爱物 (rénmín'àiwù) nghĩa là yêu thương muôn loài.
仁民爱物 đọc thế nào?
仁民爱物 đọc là rénmín'àiwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 仁民爱物 là gì?
Âm Hán Việt của 仁民爱物 là "nhân dân ái vật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.