仁爱
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 仁愛
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân ái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
仁爱 nghĩa là lòng nhân ái, từ thiện.
Nghĩa của 仁爱
rén'ài
NHÂN ÁITính từ, Tên riêngphồn thể 仁愛- Lòng nhân ái
- Từ thiện
- Từ bi
Rén'ài
NHÂN ÁITính từ, Tên riêngphồn thể 仁愛tên riêng- Khu Nhân Ái hoặc Nhân Ai của thành phố Cơ Long 基隆市 (Jīlóng Shì), Đài Loan
- Xã Nhân Ái hoặc Nhân Ai ở huyện Nam Đầu 南投县 (Nántóu Xiàn), miền trung Đài Loan
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 仁爱
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 仁爱
- 宽大仁爱 — Khoan dung và nhân ái
Câu hỏi thường gặp
仁爱 nghĩa là gì?
仁爱 (rén'ài, rén'ài) nghĩa là lòng nhân ái, từ thiện.
仁爱 đọc thế nào?
仁爱 đọc là rén'ài (pinyin).
Âm Hán Việt của 仁爱 là gì?
Âm Hán Việt của 仁爱 là "nhân ái".