TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仁爱

rén'ài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 仁愛

Âm Hán Việt NHÂN ÁI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân ái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

仁爱 nghĩa là lòng nhân ái, từ thiện.

Nghĩa của 仁爱

rén'ài

NHÂN ÁITính từ, Tên riêngphồn thể 仁愛
  1. Lòng nhân ái
  2. Từ thiện
  3. Từ bi

Rén'ài

NHÂN ÁITính từ, Tên riêngphồn thể 仁愛tên riêng
  1. Khu Nhân Ái hoặc Nhân Ai của thành phố Cơ Long 基隆市 (Jīlóng Shì), Đài Loan
  2. Xã Nhân Ái hoặc Nhân Ai ở huyện Nam Đầu 南投县 (Nántóu Xiàn), miền trung Đài Loan

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 仁爱

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 仁爱

Câu hỏi thường gặp

仁爱 nghĩa là gì?

仁爱 (rén'ài, rén'ài) nghĩa là lòng nhân ái, từ thiện.

仁爱 đọc thế nào?

仁爱 đọc là rén'ài (pinyin).

Âm Hán Việt của 仁爱 là gì?

Âm Hán Việt của 仁爱 là "nhân ái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.