Phát âm không đều (thanh thứ ba trong tiếng Trung Cổ)
Câu hỏi thường gặp
仄声 nghĩa là gì?
仄声 (zèshēng) nghĩa là thanh nghiêng, thanh không bằng.
仄声 đọc thế nào?
仄声 đọc là zèshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 仄声 là gì?
Âm Hán Việt của 仄声 là "trắc thanh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.