TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仆街

pūjiē giọng máy của trình duyệt

仆街 nghĩa là chết đi, cút địa ngục.

Nghĩa của 仆街

pūjiē

Danh từ, Động từ, Tính từ, Thán từ
  1. Chết đi!
  2. Cút địa ngục!
  3. Đm mày! (tiếng Quảng Đông)

Câu hỏi thường gặp

仆街 nghĩa là gì?

仆街 (pūjiē) nghĩa là chết đi, cút địa ngục.

仆街 đọc thế nào?

仆街 đọc là pūjiē (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.