今后
HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 今後
今后 nghĩa là sau này, từ nay trở đi.
Nghĩa của 今后
jīnhòu
KIM HẬUDanh từphồn thể 今後- Sau này
- Từ nay trở đi
- Trong tương lai
- Từ bây giờ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 今后
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
今后 nghĩa là gì?
今后 (jīnhòu) nghĩa là sau này, từ nay trở đi.
今后 đọc thế nào?
今后 đọc là jīnhòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 今后 là gì?
Âm Hán Việt của 今后 là "kim hậu".