介之推
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giới chi thôi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
介之推 nghĩa là Giới Chi Thôi (thế kỷ 7 TCN), nhân vật truyền thuyết hy sinh quên mình của Tấn Văn Công 晋文公 (Jìn Wéngōng), người được cho là nguồn gốc của lễ hội Thanh Minh 清明 (Qīngmíng) (lễ quét mộ hoặc thanh minh).
Nghĩa của 介之推
Jiè Zhītuī
GIỚI CHI THÔItên riêng- Giới Chi Thôi (thế kỷ 7 TCN), nhân vật truyền thuyết hy sinh quên mình của Tấn Văn Công 晋文公 (Jìn Wéngōng), người được cho là nguồn gốc của lễ hội Thanh Minh 清明 (Qīngmíng) (lễ quét mộ hoặc thanh minh)
Câu hỏi thường gặp
介之推 nghĩa là gì?
介之推 (jiè zhītuī) nghĩa là Giới Chi Thôi (thế kỷ 7 TCN), nhân vật truyền thuyết hy sinh quên mình của Tấn Văn Công 晋文公 (Jìn Wéngōng), người được cho là nguồn gốc của lễ hội Thanh Minh 清明 (Qīngmíng) (lễ quét mộ hoặc thanh minh).
介之推 đọc thế nào?
介之推 đọc là Jiè Zhītuī (pinyin).
Âm Hán Việt của 介之推 là gì?
Âm Hán Việt của 介之推 là "giới chi thôi".