TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

介蒂

jièdì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIỚI ĐẾ

介蒂 nghĩa là Biến thể của 芥蒂 (jièdì).

Nghĩa của 介蒂

jièdì

GIỚI ĐẾ
  1. Biến thể của 芥蒂 (jièdì)

Câu hỏi thường gặp

介蒂 nghĩa là gì?

介蒂 (jièdì) nghĩa là Biến thể của 芥蒂 (jièdì).

介蒂 đọc thế nào?

介蒂 đọc là jièdì (pinyin).

Âm Hán Việt của 介蒂 là gì?

Âm Hán Việt của 介蒂 là "giới đế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.