TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

从容不迫

cóngróngbùpò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 從容不迫

Âm Hán Việt TÒNG DUNG BẤT BÁCH

从容不迫 nghĩa là bình tĩnh, điềm nhiên.

Nghĩa của 从容不迫

cóngróngbùpò

TÒNG DUNG BẤT BÁCHphồn thể 從容不迫
  1. Bình tĩnh
  2. Điềm nhiên

Câu hỏi thường gặp

从容不迫 nghĩa là gì?

从容不迫 (cóngróngbùpò) nghĩa là bình tĩnh, điềm nhiên.

从容不迫 đọc thế nào?

从容不迫 đọc là cóngróngbùpò (pinyin).

Âm Hán Việt của 从容不迫 là gì?

Âm Hán Việt của 从容不迫 là "tòng dung bất bách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.