从小
HSK 3.0 cấp 2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 從小
从小 nghĩa là từ nhỏ, từ bé.
Nghĩa của 从小
cóngxiǎo
TÒNG TIỂUPhó từphồn thể 從小- Từ nhỏ; từ bé
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 从小
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
从小 nghĩa là gì?
从小 (cóngxiǎo) nghĩa là từ nhỏ, từ bé.
从小 đọc thế nào?
从小 đọc là cóngxiǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 从小 là gì?
Âm Hán Việt của 从小 là "tòng tiểu".