TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

从属

cóngshǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 從屬

Âm Hán Việt TÒNG THUỘC

从属 nghĩa là phụ thuộc.

Nghĩa của 从属

cóngshǔ

TÒNG THUỘCĐộng từ, Tính từphồn thể 從屬
  1. Phụ thuộc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 从属

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

从属 nghĩa là gì?

从属 (cóngshǔ) nghĩa là phụ thuộc.

从属 đọc thế nào?

从属 đọc là cóngshǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 从属 là gì?

Âm Hán Việt của 从属 là "tòng thuộc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.