TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

从没

cóngméi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 從沒

Âm Hán Việt TÒNG MỘT

从没 nghĩa là chưa bao giờ, chưa từng làm.

Nghĩa của 从没

cóngméi

TÒNG MỘTPhó từphồn thể 從沒
  1. Chưa bao giờ (trong quá khứ)
  2. Chưa từng làm

Câu ví dụ với 从没

  • 我以前从没见过她。 Tôi chưa từng gặp cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333154
  • 我从没读过那么恐怖的小说。 Tôi chưa từng đọc cuốn tiểu thuyết nào đáng sợ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343762

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

从没 nghĩa là gì?

从没 (cóngméi) nghĩa là chưa bao giờ, chưa từng làm.

从没 đọc thế nào?

从没 đọc là cóngméi (pinyin).

Âm Hán Việt của 从没 là gì?

Âm Hán Việt của 从没 là "tòng một".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.