从没
Phồn thể: 從沒
从没 nghĩa là chưa bao giờ, chưa từng làm.
Nghĩa của 从没
cóngméi
TÒNG MỘTPhó từphồn thể 從沒- Chưa bao giờ (trong quá khứ)
- Chưa từng làm
Câu ví dụ với 从没
- 我以前从没见过她。 Tôi chưa từng gặp cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333154
- 我从没读过那么恐怖的小说。 Tôi chưa từng đọc cuốn tiểu thuyết nào đáng sợ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343762
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
从没 nghĩa là gì?
从没 (cóngméi) nghĩa là chưa bao giờ, chưa từng làm.
从没 đọc thế nào?
从没 đọc là cóngméi (pinyin).
Âm Hán Việt của 从没 là gì?
Âm Hán Việt của 从没 là "tòng một".