TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

从犯

cóngfàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 從犯

Âm Hán Việt TÒNG PHẠM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tòng phạm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

从犯 nghĩa là kẻ tòng phạm, đồng phạm.

Nghĩa của 从犯

cóngfàn

TÒNG PHẠMDanh từphồn thể 從犯
  1. Kẻ tòng phạm
  2. Đồng phạm

Thành ngữ có 从犯

  • 胁从犯 — Đồng phạm bị ép buộc; đồng phạm do cưỡng ép; đồng phạm bị lôi kéo

Câu hỏi thường gặp

从犯 nghĩa là gì?

从犯 (cóngfàn) nghĩa là kẻ tòng phạm, đồng phạm.

从犯 đọc thế nào?

从犯 đọc là cóngfàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 从犯 là gì?

Âm Hán Việt của 从犯 là "tòng phạm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.