Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tòng phạm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
从犯 nghĩa là kẻ tòng phạm, đồng phạm.
Nghĩa của 从犯
cóngfàn
TÒNG PHẠMDanh từphồn thể 從犯
Kẻ tòng phạm
Đồng phạm
Thành ngữ có 从犯
胁从犯 — Đồng phạm bị ép buộc; đồng phạm do cưỡng ép; đồng phạm bị lôi kéo
Câu hỏi thường gặp
从犯 nghĩa là gì?
从犯 (cóngfàn) nghĩa là kẻ tòng phạm, đồng phạm.
从犯 đọc thế nào?
从犯 đọc là cóngfàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 从犯 là gì?
Âm Hán Việt của 从犯 là "tòng phạm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.