仓山
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 倉山
仓山 nghĩa là Cangshan, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市 (Fu2zhou1 Shì), Phúc Kiến.
Nghĩa của 仓山
Cāngshān
THƯƠNG SƠNTên riêngphồn thể 倉山tên riêng- Cangshan, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市 (Fu2zhou1 Shì), Phúc Kiến
Câu hỏi thường gặp
仓山 nghĩa là gì?
仓山 (cāngshān) nghĩa là Cangshan, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市 (Fu2zhou1 Shì), Phúc Kiến.
仓山 đọc thế nào?
仓山 đọc là Cāngshān (pinyin).
Âm Hán Việt của 仓山 là gì?
Âm Hán Việt của 仓山 là "thương sơn".