仓皇失措 (cānghuángshīcuò) nghĩa là bối rối, luống cuống.
仓皇失措 đọc thế nào?
仓皇失措 đọc là cānghuángshīcuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 仓皇失措 là gì?
Âm Hán Việt của 仓皇失措 là "thương hoàng thất thố".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.