仓颉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 倉頡
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thương hiệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
仓颉 nghĩa là Thương Hiệt, sử quan huyền thoại của Hoàng Đế và người tạo ra chữ viết Trung Quốc.
Nghĩa của 仓颉
Cāng Jié
THƯƠNG HIỆTTên riêng, Danh từphồn thể 倉頡tên riêng- Thương Hiệt, sử quan huyền thoại của Hoàng Đế và người tạo ra chữ viết Trung Quốc
- Phương pháp nhập liệu Cangjie (tin học)
Câu hỏi thường gặp
仓颉 nghĩa là gì?
仓颉 (cāng jié) nghĩa là Thương Hiệt, sử quan huyền thoại của Hoàng Đế và người tạo ra chữ viết Trung Quốc.
仓颉 đọc thế nào?
仓颉 đọc là Cāng Jié (pinyin).
Âm Hán Việt của 仓颉 là gì?
Âm Hán Việt của 仓颉 là "thương hiệt".