TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仓颉

Cāng Jié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 倉頡

Âm Hán Việt THƯƠNG HIỆT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thương hiệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

仓颉 nghĩa là Thương Hiệt, sử quan huyền thoại của Hoàng Đế và người tạo ra chữ viết Trung Quốc.

Nghĩa của 仓颉

Cāng Jié

THƯƠNG HIỆTTên riêng, Danh từphồn thể 倉頡tên riêng
  1. Thương Hiệt, sử quan huyền thoại của Hoàng Đế và người tạo ra chữ viết Trung Quốc
  2. Phương pháp nhập liệu Cangjie (tin học)

Câu hỏi thường gặp

仓颉 nghĩa là gì?

仓颉 (cāng jié) nghĩa là Thương Hiệt, sử quan huyền thoại của Hoàng Đế và người tạo ra chữ viết Trung Quốc.

仓颉 đọc thế nào?

仓颉 đọc là Cāng Jié (pinyin).

Âm Hán Việt của 仓颉 là gì?

Âm Hán Việt của 仓颉 là "thương hiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.