TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

他加禄语

Tājiālùyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 他加祿語

Âm Hán Việt THA GIA LỘC NGỮ

他加禄语 nghĩa là tiếng tagalog.

Nghĩa của 他加禄语

Tājiālùyǔ

THA GIA LỘC NGỮTên riêngphồn thể 他加祿語tên riêng
  1. Tiếng Tagalog

Câu hỏi thường gặp

他加禄语 nghĩa là gì?

他加禄语 (tājiālùyǔ) nghĩa là tiếng tagalog.

他加禄语 đọc thế nào?

他加禄语 đọc là Tājiālùyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 他加禄语 là gì?

Âm Hán Việt của 他加禄语 là "tha gia lộc ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.