TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

他喵的

tāmiāode giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THA MIÊU ĐÍCH

他喵的 nghĩa là chết tiệt, phắt.

Nghĩa của 他喵的

tāmiāode

THA MIÊU ĐÍCHCụm từ
  1. Chết tiệt
  2. Phắt
  3. (biến thể uyển chuyển của 他妈的 (tāmāde))

Câu hỏi thường gặp

他喵的 nghĩa là gì?

他喵的 (tāmiāode) nghĩa là chết tiệt, phắt.

他喵的 đọc thế nào?

他喵的 đọc là tāmiāode (pinyin).

Âm Hán Việt của 他喵的 là gì?

Âm Hán Việt của 他喵的 là "tha miêu đích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.