TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

他者

tāzhě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THA GIẢ

他者 nghĩa là người khác, kẻ khác.

Nghĩa của 他者

tāzhě

THA GIẢDanh từ
  1. Người khác
  2. xã hội học, triết học Kẻ Khác

Câu hỏi thường gặp

他者 nghĩa là gì?

他者 (tāzhě) nghĩa là người khác, kẻ khác.

他者 đọc thế nào?

他者 đọc là tāzhě (pinyin).

Âm Hán Việt của 他者 là gì?

Âm Hán Việt của 他者 là "tha giả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.