仗
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: trượng
仗 nghĩa là vũ khí, cầm.
Nghĩa của 仗
zhàng
TRƯỢNG- Vũ khí
- Cầm (vũ khí)
- Sử dụng
- Dựa vào
- Phụ thuộc
- Chiến tranh
- Trận chiến
- Các vũ khí
Từ ghép có 仗
Thành ngữ có 仗
- 仗义疏财 — Giúp người khó vì công lý (thành ngữ); trung thành với bạn bè và hào phóng với người túng thiếu
- 仗势欺人 — Dựa vào địa vị để bắt nạt người khác
- 仗义执言 — Lên tiếng vì công lý (thành ngữ); đứng lên vì nguyên tắc
- 狗仗人势 — Chó cậy thế chủ (thành ngữ); dựa vào quyền thế để bắt nạt người khác
- 疏财仗义 — Phân phát tiền, đấu tranh vì chính nghĩa (thành ngữ); nghĩa bóng: hào phóng giúp đỡ người khó khăn
Câu hỏi thường gặp
仗 nghĩa là gì?
仗 (zhàng) nghĩa là vũ khí, cầm.
仗 đọc thế nào?
仗 đọc là zhàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 仗 là gì?
Âm Hán Việt của 仗 là "trượng".