TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仗

zhàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRƯỢNG
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: trượng

仗 nghĩa là vũ khí, cầm.

Nghĩa của 仗

zhàng

TRƯỢNG
  1. Vũ khí
  2. Cầm (vũ khí)
  3. Sử dụng
  4. Dựa vào
  5. Phụ thuộc
  6. Chiến tranh
  7. Trận chiến
  8. Các vũ khí

Từ ghép có 仗

Thành ngữ có 仗

  • 仗义疏财 — Giúp người khó vì công lý (thành ngữ); trung thành với bạn bè và hào phóng với người túng thiếu
  • 仗势欺人 — Dựa vào địa vị để bắt nạt người khác
  • 仗义执言 — Lên tiếng vì công lý (thành ngữ); đứng lên vì nguyên tắc
  • 狗仗人势 — Chó cậy thế chủ (thành ngữ); dựa vào quyền thế để bắt nạt người khác
  • 疏财仗义 — Phân phát tiền, đấu tranh vì chính nghĩa (thành ngữ); nghĩa bóng: hào phóng giúp đỡ người khó khăn

Câu hỏi thường gặp

仗 nghĩa là gì?

仗 (zhàng) nghĩa là vũ khí, cầm.

仗 đọc thế nào?

仗 đọc là zhàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 仗 là gì?

Âm Hán Việt của 仗 là "trượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.