TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

他者性

tāzhěxìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THA GIẢ TÍNH

他者性 nghĩa là tính chất khác biệt.

Nghĩa của 他者性

tāzhěxìng

THA GIẢ TÍNH
  1. Tính chất khác biệt

Câu hỏi thường gặp

他者性 nghĩa là gì?

他者性 (tāzhěxìng) nghĩa là tính chất khác biệt.

他者性 đọc thế nào?

他者性 đọc là tāzhěxìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 他者性 là gì?

Âm Hán Việt của 他者性 là "tha giả tính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.