TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

付给

fùgěi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 付給

Âm Hán Việt PHÓ CẤP

付给 nghĩa là giao, trả.

Nghĩa của 付给

fùgěi

PHÓ CẤPphồn thể 付給
  1. Giao
  2. Trả

Câu hỏi thường gặp

付给 nghĩa là gì?

付给 (fùgěi) nghĩa là giao, trả.

付给 đọc thế nào?

付给 đọc là fùgěi (pinyin).

Âm Hán Việt của 付给 là gì?

Âm Hán Việt của 付给 là "phó cấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.