TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

仙女座星系

Xiānnǚzuòxīngxì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊN NỮ TỌA TINH HỆ

仙女座星系 nghĩa là Thiên hà Tiên Nữ M31.

Nghĩa của 仙女座星系

Xiānnǚzuòxīngxì

TIÊN NỮ TỌA TINH HỆtên riêng
  1. Thiên hà Tiên Nữ M31

Câu hỏi thường gặp

仙女座星系 nghĩa là gì?

仙女座星系 (xiānnǚzuòxīngxì) nghĩa là Thiên hà Tiên Nữ M31.

仙女座星系 đọc thế nào?

仙女座星系 đọc là Xiānnǚzuòxīngxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 仙女座星系 là gì?

Âm Hán Việt của 仙女座星系 là "tiên nữ tọa tinh hệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.