TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

代孕

dàiyùn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI DỰNG

代孕 nghĩa là mang thai hộ.

Nghĩa của 代孕

dàiyùn

ĐẠI DỰNGĐộng từ
  1. Mang thai hộ

Câu hỏi thường gặp

代孕 nghĩa là gì?

代孕 (dàiyùn) nghĩa là mang thai hộ.

代孕 đọc thế nào?

代孕 đọc là dàiyùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 代孕 là gì?

Âm Hán Việt của 代孕 là "đại dựng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.