代宗
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại tông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
代宗 nghĩa là Đại Tông, miếu hiệu của Minh Cảnh Thái Hoàng đế thứ bảy 景泰 (Jǐngtài).
Nghĩa của 代宗
Dàizōng
ĐẠI TÔNGtên riêng- Đại Tông, miếu hiệu của Minh Cảnh Thái Hoàng đế thứ bảy 景泰 (Jǐngtài)
Câu hỏi thường gặp
代宗 nghĩa là gì?
代宗 (dàizōng) nghĩa là Đại Tông, miếu hiệu của Minh Cảnh Thái Hoàng đế thứ bảy 景泰 (Jǐngtài).
代宗 đọc thế nào?
代宗 đọc là Dàizōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 代宗 là gì?
Âm Hán Việt của 代宗 là "đại tông".