TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

代宗

Dàizōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI TÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại tông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

代宗 nghĩa là Đại Tông, miếu hiệu của Minh Cảnh Thái Hoàng đế thứ bảy 景泰 (Jǐngtài).

Nghĩa của 代宗

Dàizōng

ĐẠI TÔNGtên riêng
  1. Đại Tông, miếu hiệu của Minh Cảnh Thái Hoàng đế thứ bảy 景泰 (Jǐngtài)

Câu hỏi thường gặp

代宗 nghĩa là gì?

代宗 (dàizōng) nghĩa là Đại Tông, miếu hiệu của Minh Cảnh Thái Hoàng đế thứ bảy 景泰 (Jǐngtài).

代宗 đọc thế nào?

代宗 đọc là Dàizōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 代宗 là gì?

Âm Hán Việt của 代宗 là "đại tông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.