TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

代客泊车

dàikèbóchē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 代客泊車

Âm Hán Việt ĐẠI KHÁCH BẠC XA

代客泊车 nghĩa là dịch vụ đỗ xe.

Nghĩa của 代客泊车

dàikèbóchē

ĐẠI KHÁCH BẠC XAphồn thể 代客泊車
  1. Dịch vụ đỗ xe

Câu hỏi thường gặp

代客泊车 nghĩa là gì?

代客泊车 (dàikèbóchē) nghĩa là dịch vụ đỗ xe.

代客泊车 đọc thế nào?

代客泊车 đọc là dàikèbóchē (pinyin).

Âm Hán Việt của 代客泊车 là gì?

Âm Hán Việt của 代客泊车 là "đại khách bạc xa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.