Xu (dùng thay tiền cho máy đánh bạc, trong khu trò chơi, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
代币 nghĩa là gì?
代币 (dàibì) nghĩa là xu.
代币 đọc thế nào?
代币 đọc là dàibì (pinyin).
Âm Hán Việt của 代币 là gì?
Âm Hán Việt của 代币 là "đại tệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.