TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

代扣

dàikòu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI KHẤU

代扣 nghĩa là khấu trừ thuế.

Nghĩa của 代扣

dàikòu

ĐẠI KHẤU
  1. Khấu trừ thuế (từ lương nhân viên)

Câu hỏi thường gặp

代扣 nghĩa là gì?

代扣 (dàikòu) nghĩa là khấu trừ thuế.

代扣 đọc thế nào?

代扣 đọc là dàikòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 代扣 là gì?

Âm Hán Việt của 代扣 là "đại khấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.