Đài Loan, khẩu ngữ Sự việc; điều (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [tāi-tsì], tương đương với tiếng Quan Thoại 事情 (shìqing))
Câu hỏi thường gặp
代志 nghĩa là gì?
代志 (dàizhì) nghĩa là sự việc, điều.
代志 đọc thế nào?
代志 đọc là dàizhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 代志 là gì?
Âm Hán Việt của 代志 là "đại chí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.