代换
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 代換
代换 nghĩa là thay thế.
Nghĩa của 代换
dàihuàn
ĐẠI HOÁNĐộng từphồn thể 代換- Thay thế
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 代换
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
代换 nghĩa là gì?
代换 (dàihuàn) nghĩa là thay thế.
代换 đọc thế nào?
代换 đọc là dàihuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 代换 là gì?
Âm Hán Việt của 代换 là "đại hoán".