TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

代换

dàihuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 代換

Âm Hán Việt ĐẠI HOÁN

代换 nghĩa là thay thế.

Nghĩa của 代换

dàihuàn

ĐẠI HOÁNĐộng từphồn thể 代換
  1. Thay thế

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 代换

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

代换 nghĩa là gì?

代换 (dàihuàn) nghĩa là thay thế.

代换 đọc thế nào?

代换 đọc là dàihuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 代换 là gì?

Âm Hán Việt của 代换 là "đại hoán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.