Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại số hàm số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
代数函数 nghĩa là hàm số đại số.
Nghĩa của 代数函数
dàishùhánshù
ĐẠI SỐ HÀM SỐDanh từphồn thể 代數函數
toán Hàm số đại số
Câu hỏi thường gặp
代数函数 nghĩa là gì?
代数函数 (dàishùhánshù) nghĩa là hàm số đại số.
代数函数 đọc thế nào?
代数函数 đọc là dàishùhánshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 代数函数 là gì?
Âm Hán Việt của 代数函数 là "đại số hàm số".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.