代数
Phồn thể: 代數
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
代数 nghĩa là đại số.
Nghĩa của 代数
dàishù
ĐẠI SỐDanh từ, Tính từphồn thể 代數- Đại số
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 代数
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 代数
Câu ví dụ với 代数
- 很多小学生学不好代数。 Nhiều học sinh học kém môn đại số. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1394866
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
代数 nghĩa là gì?
代数 (dàishù) nghĩa là đại số.
代数 đọc thế nào?
代数 đọc là dàishù (pinyin).
Âm Hán Việt của 代数 là gì?
Âm Hán Việt của 代数 là "đại số".