TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

代数曲面

dàishùqūmiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 代數曲面

Âm Hán Việt ĐẠI SỐ KHÚC DIỆN

代数曲面 nghĩa là mặt đại số.

Nghĩa của 代数曲面

dàishùqūmiàn

ĐẠI SỐ KHÚC DIỆNphồn thể 代數曲面
  1. Mặt đại số

Câu hỏi thường gặp

代数曲面 nghĩa là gì?

代数曲面 (dàishùqūmiàn) nghĩa là mặt đại số.

代数曲面 đọc thế nào?

代数曲面 đọc là dàishùqūmiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 代数曲面 là gì?

Âm Hán Việt của 代数曲面 là "đại số khúc diện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.