代替
giọng máy của trình duyệt
代替 nghĩa là thay thế, thay cho.
Nghĩa của 代替
dàitì
ĐẠI THẾĐộng từ- Thay thế; thay cho
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 代替
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 代替
- 包办代替 — Tự làm mọi việc (thành ngữ); không cho người khác tham gia
Câu hỏi thường gặp
代替 nghĩa là gì?
代替 (dàitì) nghĩa là thay thế, thay cho.
代替 đọc thế nào?
代替 đọc là dàitì (pinyin).
Âm Hán Việt của 代替 là gì?
Âm Hán Việt của 代替 là "đại thế".