TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

代替

HSK 4HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dàitì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI THẾ

代替 nghĩa là thay thế, thay cho.

Nghĩa của 代替

dàitì

ĐẠI THẾĐộng từ
  1. Thay thế; thay cho

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 代替

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 代替

  • 包办代替 — Tự làm mọi việc (thành ngữ); không cho người khác tham gia

Câu hỏi thường gặp

代替 nghĩa là gì?

代替 (dàitì) nghĩa là thay thế, thay cho.

代替 đọc thế nào?

代替 đọc là dàitì (pinyin).

Âm Hán Việt của 代替 là gì?

Âm Hán Việt của 代替 là "đại thế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.