TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

代沟

dàigōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 代溝

Âm Hán Việt ĐẠI CÂU

代沟 nghĩa là khoảng cách thế hệ.

Nghĩa của 代沟

dàigōu

ĐẠI CÂUDanh từphồn thể 代溝
  1. Khoảng cách thế hệ

Câu hỏi thường gặp

代沟 nghĩa là gì?

代沟 (dàigōu) nghĩa là khoảng cách thế hệ.

代沟 đọc thế nào?

代沟 đọc là dàigōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 代沟 là gì?

Âm Hán Việt của 代沟 là "đại câu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.