TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

代理孕母

dàilǐyùnmǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI LÝ DỰNG MẪU

代理孕母 nghĩa là mang thai hộ, mang thai thay.

Nghĩa của 代理孕母

dàilǐyùnmǔ

ĐẠI LÝ DỰNG MẪU
  1. Đài Loan Mang thai hộ
  2. Mang thai thay
  3. Mẹ thay thế

Câu hỏi thường gặp

代理孕母 nghĩa là gì?

代理孕母 (dàilǐyùnmǔ) nghĩa là mang thai hộ, mang thai thay.

代理孕母 đọc thế nào?

代理孕母 đọc là dàilǐyùnmǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 代理孕母 là gì?

Âm Hán Việt của 代理孕母 là "đại lý dựng mẫu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.