代罪
giọng máy của trình duyệt
代罪 nghĩa là chuộc tội.
Nghĩa của 代罪
dàizuì
ĐẠI TỘIĐộng từ- Chuộc tội
- Bù đắp cho hành vi sai trái
Từ ghép có 代罪
Câu hỏi thường gặp
代罪 nghĩa là gì?
代罪 (dàizuì) nghĩa là chuộc tội.
代罪 đọc thế nào?
代罪 đọc là dàizuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 代罪 là gì?
Âm Hán Việt của 代罪 là "đại tội".