TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

代顿

Dàidùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 代頓

Âm Hán Việt ĐẠI ĐỐN

代顿 nghĩa là Dayton (thành phố ở Ohio).

Nghĩa của 代顿

Dàidùn

ĐẠI ĐỐNphồn thể 代頓tên riêng
  1. Dayton (thành phố ở Ohio)

Câu hỏi thường gặp

代顿 nghĩa là gì?

代顿 (dàidùn) nghĩa là Dayton (thành phố ở Ohio).

代顿 đọc thế nào?

代顿 đọc là Dàidùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 代顿 là gì?

Âm Hán Việt của 代顿 là "đại đốn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.