TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

令

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỆNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: lệnh, linh, lịnh, lậnh

令 nghĩa là ra lệnh, chỉ huy.

Nghĩa của 令

lìng

LỆNH
  1. Ra lệnh
  2. Chỉ huy
  3. Một mệnh lệnh
  4. Lệnh
  5. Trát
  6. Làm cho
  7. Khiến cho
  8. Đức hạnh
  9. Danh hiệu tôn kính
  10. Mùa
  11. cũ Vị trí trong chính quyền
  12. Loại bài hát hoặc thơ ngắn

líng

LỆNH
  1. Dùng trong 脊令 (jílíng)
  2. Dùng trong 令狐 (Línghú) (cách phát âm ở Đài Loan: lìng)

lǐng

LỆNH
  1. Lượng từ cho một ram giấy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 令

Đồng nghĩa

Từ ghép có 令

Thành ngữ có 令

  • 发号施令 — Ra oai sai khiến
  • 三令五申 — Ra lệnh hết lần này đến lần khác
  • 令人鼓舞 — Đầy khích lệ
  • 令人发指 — Khiến người ta cảm thấy kinh tởm; đáng ghê tởm; tàn ác; gây rúng động sâu sắc
  • 令行禁止 — Mệnh lệnh được thi hành và cấm đoán được tuân thủ (thành ngữ)nghĩa bóng: chấp hành mọi mệnh lệnh không sai sót
  • 军令如山 — Quân lệnh như núi
  • 利令智昏 — Mất lý trí vì lòng tham vật chất
  • 朝令夕改 — Thay đổi chính sách thường xuyên hoặc khó lường
  • 巧言令色 — Nói năng khéo léo và có vẻ mặt nịnh nọt
  • 令人吃惊 — Gây sốc
  • 色令智昏 — Mất lý trí vì dục vọng

Câu hỏi thường gặp

令 nghĩa là gì?

令 (lìng, líng, lǐng) nghĩa là ra lệnh, chỉ huy.

令 đọc thế nào?

令 đọc là lìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 令 là gì?

Âm Hán Việt của 令 là "lệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.