代驾
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 代駕
Lượng từ đi kèm: 名 (míng), 个 (gè)
代驾 nghĩa là Lái xe cho chủ phương tiện (thường là dịch vụ trả phí cho người đã uống rượu) (viết tắt của 代理驾驶 (dàilǐjiàshǐ)).
Nghĩa của 代驾
dàijià
ĐẠI GIÁĐộng từ, Danh từphồn thể 代駕- Lái xe cho chủ phương tiện (thường là dịch vụ trả phí cho người đã uống rượu) (viết tắt của 代理驾驶 (dàilǐjiàshǐ))
- Tài xế thay thế (viết tắt của 代驾司机 (dàijiàsījī))
Câu hỏi thường gặp
代驾 nghĩa là gì?
代驾 (dàijià) nghĩa là Lái xe cho chủ phương tiện (thường là dịch vụ trả phí cho người đã uống rượu) (viết tắt của 代理驾驶 (dàilǐjiàshǐ)).
代驾 đọc thế nào?
代驾 đọc là dàijià (pinyin).
Âm Hán Việt của 代驾 là gì?
Âm Hán Việt của 代驾 là "đại giá".