令牌 (lìngpái) nghĩa là Thẻ gỗ hoặc kim loại biểu thị quyền lực.
令牌 đọc thế nào?
令牌 đọc là lìngpái (pinyin).
Âm Hán Việt của 令牌 là gì?
Âm Hán Việt của 令牌 là "lệnh bài".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.