TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

令爱

lìng'ài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 令愛

Âm Hán Việt LỆNH ÁI

令爱 nghĩa là con gái của bạn.

Nghĩa của 令爱

lìng'ài

LỆNH ÁIDanh từphồn thể 令愛
  1. kính trọng Con gái của bạn

Câu hỏi thường gặp

令爱 nghĩa là gì?

令爱 (lìng'ài) nghĩa là con gái của bạn.

令爱 đọc thế nào?

令爱 đọc là lìng'ài (pinyin).

Âm Hán Việt của 令爱 là gì?

Âm Hán Việt của 令爱 là "lệnh ái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.