令行禁止
giọng máy của trình duyệt
令行禁止 nghĩa là Mệnh lệnh được thi hành và cấm đoán được tuân thủ (thành ngữ)nghĩa bóng: chấp hành mọi mệnh lệnh không sai sót.
Nghĩa của 令行禁止
lìngxíngjìnzhǐ
LỆNH HÀNH CẤM CHỈCụm từ- nghĩa đen Mệnh lệnh được thi hành và cấm đoán được tuân thủ (thành ngữ)nghĩa bóng: chấp hành mọi mệnh lệnh không sai sót
Câu hỏi thường gặp
令行禁止 nghĩa là gì?
令行禁止 (lìngxíngjìnzhǐ) nghĩa là Mệnh lệnh được thi hành và cấm đoán được tuân thủ (thành ngữ)nghĩa bóng: chấp hành mọi mệnh lệnh không sai sót.
令行禁止 đọc thế nào?
令行禁止 đọc là lìngxíngjìnzhǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 令行禁止 là gì?
Âm Hán Việt của 令行禁止 là "lệnh hành cấm chỉ".