以便
giọng máy của trình duyệt
以便 nghĩa là để có thể, nhằm.
Nghĩa của 以便
yǐbiàn
DĨ TIỆNLiên từ- Để có thể
- Nhằm
- Để
Câu ví dụ với 以便
- 大家事先要搞好调查研究,把方案设计得周密些,以便少走弯路。 Mọi người trước tiên phải điều tra nghiên cứu kỹ đi, thiết kế phương án cẩn thận một chút, để bớt phải đi đường vòng.Tatoeba #3709308
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
以便 nghĩa là gì?
以便 (yǐbiàn) nghĩa là để có thể, nhằm.
以便 đọc thế nào?
以便 đọc là yǐbiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 以便 là gì?
Âm Hán Việt của 以便 là "dĩ tiện".