TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

以军

yǐjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 以軍

Âm Hán Việt DĨ QUÂN

以军 nghĩa là lính israel.

Nghĩa của 以军

yǐjūn

DĨ QUÂNTên riêngphồn thể 以軍
  1. Lính Israel

Câu hỏi thường gặp

以军 nghĩa là gì?

以军 (yǐjūn) nghĩa là lính israel.

以军 đọc thế nào?

以军 đọc là yǐjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 以军 là gì?

Âm Hán Việt của 以军 là "dĩ quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.