TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

以叙

Yǐ Xù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 以敘

Âm Hán Việt DĨ TỰ

以叙 nghĩa là Israel-Syria.

Nghĩa của 以叙

Yǐ Xù

DĨ TỰphồn thể 以敘tên riêng
  1. Israel-Syria

Câu hỏi thường gặp

以叙 nghĩa là gì?

以叙 (yǐ xù) nghĩa là Israel-Syria.

以叙 đọc thế nào?

以叙 đọc là Yǐ Xù (pinyin).

Âm Hán Việt của 以叙 là gì?

Âm Hán Việt của 以叙 là "dĩ tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.