TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

以埃

Yǐ Āi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DĨ AI

以埃 nghĩa là Israel-Ai Cập.

Nghĩa của 以埃

Yǐ Āi

DĨ AItên riêng
  1. Israel-Ai Cập

Câu hỏi thường gặp

以埃 nghĩa là gì?

以埃 (yǐ āi) nghĩa là Israel-Ai Cập.

以埃 đọc thế nào?

以埃 đọc là Yǐ Āi (pinyin).

Âm Hán Việt của 以埃 là gì?

Âm Hán Việt của 以埃 là "dĩ ai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.