TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

以斯帖

Yǐsītiě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DĨ TƯ THIẾP

以斯帖 nghĩa là Esther (tên).

Nghĩa của 以斯帖

Yǐsītiě

DĨ TƯ THIẾPTên riêngtên riêng
  1. Esther (tên)

Câu hỏi thường gặp

以斯帖 nghĩa là gì?

以斯帖 (yǐsītiě) nghĩa là Esther (tên).

以斯帖 đọc thế nào?

以斯帖 đọc là Yǐsītiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 以斯帖 là gì?

Âm Hán Việt của 以斯帖 là "dĩ tư thiếp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.